Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAHG1140621005
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAHG1140621006
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140622003
Chưa cập nhật từ 22 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1140618002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 202571 10AM 開放抽籤
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140528001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140617005
Chưa cập nhật từ 25 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAEG1140628001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140617004
Chưa cập nhật từ 29 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707011
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080521003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1080716002
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2025071104
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1140712001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1140701002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20250715-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1140604001
Chưa cập nhật từ 15 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAEG1140718002
Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAHG1140722001
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140721010
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1140629001
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1090528003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: [狗狗名字:布魯斯] 笑容超可愛的布魯斯是隻原本要被領養回家的孩子,但因為女主人懷孕了,家裡反對養狗狗,於是布魯斯就這樣到今天還在等家,如果你也喜歡這樣乖巧愛撒嬌的孩子,歡迎來所裡跟布魯斯互動,你也會愛上他那可愛的笑容的❤️
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140721001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1111004001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1140728001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1140730001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店(地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓,電話:02-29010726)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG107010902
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106112905
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG105060306
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1121223001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 親人~溫和~乖巧 隨行有點衝動~與人互動親切興奮~與狗互動融洽 牠叫蔥蔥~雖然牠年紀不算年輕~但是牠是成熟穩重~很乖巧~有沒有喜歡蔥蔥的啊?
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1130610001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 活潑~好動 隨行良好~與人互動溫和親切~與狗互動強勢 牠叫蹦蹦~被認養回去~太活潑了~就被退回了~希望能找一個喜歡活潑狗的認養人
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1110709003
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 親人~溫和~穩重 隨行良好~與人互動親切~與狗互動融洽 牠叫虎哥~是一隻年紀大一點的虎斑哥哥~不過年紀大的狗~有一個好處~就是比較成熟穩重~很適合做陪伴犬~如果你想有狗安安靜靜的陪伴你~虎哥是很好的選擇~
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1110430003
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 好動~精力充沛 與人互動主動融洽 ~牠叫阿魯~有想找顧家的狗狗~阿魯很適合喔
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAACG1130704001
Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 繃繃是20240704被棄養在碧潭附近的孩子.個性親人.喜歡摸摸.如果你嚕他.他會露出整個肚皮你摸.儘管少了右前一隻腳.但還是努力活著.牠的毛色讓人看過一眼就難忘的三花虎斑.也是他特別中的特別
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140423001
Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 志工代養中請洽FB古代同盟會
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1120516001
Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1091106001
Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 不在所內代養中
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1140721012
Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13