Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAHG1140822001
Chưa cập nhật từ 22 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1140822006
Chưa cập nhật từ 22 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1140823001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1140823002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1140823003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAEG1140822002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAEG1140826006
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1140822007
Chưa cập nhật từ 27 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, tam thể)
Số AAAEG1140830002
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1140830003
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1140901001
Chưa cập nhật từ 1 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG106092702
Chưa cập nhật từ 4 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 呼名:藍寶.我於106年在石碇碇平路被通報入所.在收容所已經待了 7年了 ..我跟我的 室友相處融洽.但對人會緊張..閃躲.較敏感.
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1140826001
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140903005
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAHG1140905003
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAHG1140905004
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140905005
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1111201001
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1140906002
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1140906001
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAHG1140903003
Chưa cập nhật từ 7 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1130703001
Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1070820003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2024031501
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám và đen)
Số AAAEG103112105
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 親人~活潑 ~好動~警覺性高 隨行良好~與人互動溫和親切~牠叫皮皮~很適合顧家~都不怕有小偷來闖空門
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1121214001
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 摩弟活潑親人親狗
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2025061101
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1080619001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 外向 愛跑步 親人 要摸摸的時候會翻肚子給摸。回春雙響炮方案+新北幣
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAACG1140210001
Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 恰比大約兩年前入所,恰比在所內非常正常、親人活潑,兩年間陸陸續續被領養三次後退養,退養原因都是咬人。 我們有對恰比咬人的原因進行觀察,發現恰比在都市環境之中,對於都市環境的刺激比較敏感,例如:突然的聲響、動靜之類的。 咬人是因為不斷受到刺激後的壓力累積,因為這個壓力累積是來自都市環境,收容所位處
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG104041402
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 親人 溫和 乖巧 隨行良好~與人互動親和~與狗互動融洽 大家好~我叫阿Q~希望找到好主人
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG105031410
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG103120804
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1140920001
Chưa cập nhật từ 20 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址:新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1140923007
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎 (地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923006
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13