Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923005
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106100501
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮900138000923976
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAIG106031605
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106031005
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)
Số AAAEG104082705
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1140905001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1071116003
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1071214003
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140915013
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140915008
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140915011
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1080215001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1100208001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1080917001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1140926003
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店( 地址:新北市新莊區中港路360號之9 , 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1140926002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店( 地址:新北市新莊區中港路360號之9 , 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1140926001
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店( 地址:新北市新莊種 中正路514巷43號2樓 , 電話:02-29010726)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1090918002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1091109001
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1140927001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070124003
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 呼名:布里歐..我在107年進到收容所..還沒機會被認養出去..我跟其他狗狗相處融洽.也親人..我無法套繩出籠.只能在籠內活動.也許我習慣了 籠內生活吧 .我可以摸.會坐下..安安靜靜的
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG106032311
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 安靜~乖巧~溫和 與人互動親人~與狗互動融洽 因為顏色像乳牛~所以叫它阿牛
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG106032803
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG106062104
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG106062202
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 緊張~害羞 隨行緊張~與人互動害羞~大家好~我叫奇奇~希望能找到有緣的人帶我回家
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1070418001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 活潑~好動 隨行良好~與人互動溫和~與狗互動融洽 大家好~我叫咪咪~希望能找到有緣的人帶我回家
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1070630001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1080216004
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1080329005
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 安靜~溫和~乖巧 隨行良好~與人互動親人溫和~來這時已有英國藍的項圈~所以叫它小英國
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1080919008
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 緊張~害羞 隨行畏縮~與人互動害羞~與狗無互動 ~大家好~我叫烏魚子~希望能找到有緣的人帶我回家
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1090509009
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 緊張~害羞 隨行有點緊張~與人互動害羞~與狗互動融洽
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1091230004
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13