Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé

2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 20 trên 79

  • Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …0001

    Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAHG1141120001

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1141106002

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • poodle mini (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …7001

    poodle mini (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1141117001

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …2005

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1141202005

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2004

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAACG1141202004

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số AAAFG1141202002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …3005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1141203005

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(地址: 新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …3004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAIG1141203004

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(地址: 新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …3010

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1141203010

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3009

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1141203009

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3008

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1141203008

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3007

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAIG1141203007

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Labrador Retriever (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …3011

    Labrador Retriever (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1141203011

    Lớn

    Cập nhật 4 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4001

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1141204001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2003

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAACG1141202003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …5002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1141205002

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:0229982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAADG2025091002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 可摸.有些害怕.

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAHG1140627001

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …7005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAJG1141207005

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …7004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAJG1141207004

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1141207003

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7006

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1141207006

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …7009

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAJG1141207009

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …7008

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số AAAJG1141207008

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …7007

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAJG1141207007

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAEG1141210001

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1141210004

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAIG1141210003

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …0002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAAIG1141210002

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, xám và trắng), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, xám và trắng)

    Số AAAIG1141210001

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1141016003

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0403

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG107010403

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: [狗狗名字:蝦蝦] 2018年1月4號被人在三重安樂街發現通報,他有著漂亮且柔軟的毛髮,加上穩定成熟又愛撒嬌的個性

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …2001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số AAAJG1141212001

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …2002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số AAAJG1141212002

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …2001

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1141212001

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1141206002

    Lớn

    Cập nhật 12 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Nơi khác