Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAHG1150125006
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150126001
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAIG1140811001
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0287963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo Ba Tư (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150127002
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0287963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAFG1150126001
Cập nhật 4 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150204001
Cập nhật 4 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, xám và trắng)
Số AAAIG1150204002
Cập nhật 4 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150205002
Cập nhật 5 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1140124003
Cập nhật 5 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150206001
Cập nhật 7 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150203001
Cập nhật 10 tháng 2, 2026
Lời của trại: 有穿衣服 11529晶片+七合一+狂犬
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, nâu và xám)
Số AAAFG1150113004
Cập nhật 11 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAFG1150113002
Cập nhật 11 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAFG1150113001
Cập nhật 11 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150210002
Cập nhật 11 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:0229982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAIG1150210001
Cập nhật 11 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:0229982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070425003
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 我是107年入所的 圓圓是個 男生.到現在也已6年多ㄌ.現在還沒找到家..我對人.溫和.主動.較興奮.會撲人.與溝相處融洽..牽繩隨行會爆衝.但經鼓勵後.我會該善的
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140326005
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070124019
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107年從淡水動物之家來到新店,個性穩定,不會主動親人親狗不護食
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số AAACG1141209001
Cập nhật 16 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1090122001
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 請輸入動物描述或說明
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070130002
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 我是點點女生,我是一隻主動而且親人的狗狗,但是偶爾會有點敏感對是有非常友善,而且不護食 我是107年入所的幼犬,當時是因為民眾陳情的案子進而到收容所,我已經在收容所待了5年了,不知道有沒有機會可以回到自己的家?
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510006
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1110513001
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1070510005
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAACG1110827001
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1110811002
Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150216001
Cập nhật 16 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chihuahua (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150216002
Cập nhật 16 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAIG1150211001
Cập nhật 16 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店( 地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1150205004
Cập nhật 16 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店(地址:新北市新莊區中正路2號 ,電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1150205003
Cập nhật 16 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店(地址:新北市新莊區中正路2號 ,電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140422006
Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1110222004
Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 個性內向,親人親狗
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13