Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé

2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 24 trên 79

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1140410001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1121229004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 年紀約3、4歲 個性:親人、活潑、愛撒嬌.親親過去是在坪林山區走闖的孩子 不設防中了暗黑獸夾,失去右前腳 術後至今她恢復得很好 完全沒有因為遭受創傷而個性丕變 依舊親人活潑 信任這個世界.今年中 親親剛好有個機會外出拍攝 體驗了半天收容所外的時光 年紀尚輕的她,入所一年了 她還在等待一個永遠溫暖的家

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1110513002

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1091127002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070927001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0020

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070510020

    Lớn

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 10555 狂犬病疫苗 八合一疫苗 誠誠在收容所等家7年了!從淡水收容所轉入的孩子.人如其名.誠懇.真摯.又老實.總是憨憨的笑容讓人化解煩惱.如果能被領養這樣的笑容天天都被綻放~~也歡迎誠心誠意想成家的巴巴嘛麻喔!

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1140602001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右前肢截肢

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và xám), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và xám)

    Số AAACG1101228002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAACG1110317001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1110105001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 賽巴斯汀Sebastian(小霸王)今年八歲,從出生就在新店動物之家長大,7年 (2400天以上)的狗生是在狹小的籠子裡度過。因缺乏社會化曾出養但又被退回的事件經過!賽巴斯汀Sebastian親人聰明愛撒嬌的個性優點💕從愛笑、隨時帶著天真笑容的孩子到凡事緊張不安,這條路,他走得比任何狗狗都艱辛💔

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3003

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1110523003

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1140326003

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2404

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG107012404

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 我是從淡水動物之家來到新店的,到新店已經7年了,我比較膽小怕生,不主動親人,但是跟室友相處還算和諧

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1140325002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070201003

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 大家好,我是皮皮我是一一隻很親人的狗,但是不親室友,我已經換過了很多室友現在終於換到一個跟我很和平的室友 是107年被不擬飼養進來的皮皮我其實是一隻很聽話的狗狗,但是我不知道為什麼飼主會把我退養,我到了收容所之後就變得個性不好,容易跟室友起衝突

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1120731004

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 年紀:推測8歲+ - 個性:乖巧文靜,親人.鐵熊是一隻可愛且有含蓄及靦腆的狗狗,他的故事從2022年三月開始,那時他因為在烏來西羅岸路上逛大街,可能是塊頭大!民眾通報,而進入了新店動物之家。因為鐵熊的體型較大,動物之家的工作人員擔心他在混合籠裡可能會和其他狗狗發生衝突,所以他就一直被安排在獨立籠.

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAEG1150221001

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3002

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1150223002

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAIG1150223001

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1150224001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …3007

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAJG1141223007

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …3006

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAJG1141223006

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …3005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAJG1141223005

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …3004

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAJG1141223004

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …4001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAIG1150224001

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150225001

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAIG1150225002

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …5003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150225003

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150226001

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …6002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150226002

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …6003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAIG1150226003

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1150228001

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …8002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAJG1150228002

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1150228001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3002

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAIG1150223002

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 115.3.3早上10點開放認養

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số AAAHG1150220002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Nơi khác