Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé

2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 25 trên 79

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …3003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAIG1150303003

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港路( 地址: 新北市新莊區中港路360號之9, 電話: 0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAFG1090220003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090604002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 管制號:038529,1090608狂犬病,五合一,驅蟲,1110419狂犬病,五合一,1121016狂犬病,五合一,驅蟲

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070504001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 溫順、喜歡討摸摸

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070524001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、靠近會躲、喜歡散步、會自已回籠

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080311008

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 活潑好動、喜歡自由自在的在草原上奔跑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1041215001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 個性憨憨的,喜愛玩水,喜歡把腳泡在水裡

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090416002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人憨憨的個性

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1110418001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 穩定可摸愛獨處

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1100426003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1080319001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1070707001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 1071022注射狂犬及五合一疫苗,1071030結紮,1081005狂犬病,1090914狂犬病,1110419狂犬病,五合一,1121013狂犬病,五合一,驅蟲

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070613002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070507003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 怕人、喜歡自已在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090824005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人,喜歡玩水

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080123001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、無法靠近或上牽繩、喜愛跟室友散步

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1111020001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 溫和親人、愛玩愛吃、温馴穩定又撒嬌

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAFG1120207002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 善良穩定、逆來順受、親人親狗

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAFG1111215002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 怕生、膽小、溫和

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1110805003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 愛吃的狗狗只要是食物牠都能狼吞虎咽

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1100712001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 護食,親人活潑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070808001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕生、喜歡在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070426002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 乖巧聽話、穩定愛吃、喜歡討摸摸跟悠哉的散步

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1121117001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 有點固執,不喜歡在籠內大小便

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1100107001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 愛叫愛跑愛吃零食

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1080314005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 非常可愛親人、性格熱情又奔放

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080311003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人 愛吃零食

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080309001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 非常膽小、無法靠近上牽繩,喜歡自由的在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070731004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、喜歡自由的在草地上奔跑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1131009003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1111006002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 獨立又溫順、可摸可牽很聽話

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAFG1100329002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 固執不親狗,偶爾有脾氣開咬

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1141004001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1131015001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090226001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 獨立的個性

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …6003

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150216003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20260303-10AM開放一般民眾認養

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Nơi khác