Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé

2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 26 trên 79

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAFG1150306003

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Vừa, số trại …3002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAFG1150303002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Vừa, số trại …3001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAFG1150303001

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …6001

    Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1150306001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150304001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店 ( 地址: 桃園市龜山區復興一路319.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …4002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150304002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店 ( 地址: 桃園市龜山區復興一路319.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150303002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150303001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150306001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店( 地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150306002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …6003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150306003

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150307002

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 有晶片 協尋飼主中

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150307001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 有晶片 協尋飼主中

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0719

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAHG106020719

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: [狗狗名字:乖乖] 2017年2月7號被人在林口下福里發現通報,現在至少7歲。 不知道以前在外遭遇什麼?加上她生性較為膽小,7年過去了,雖然神情沒有剛入所那麼惶恐,也願意讓陌生人摸摸,但畢竟所上太多要送養的孩子,她才一直沒被注意到...

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1120828002

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAHG1130118003

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150204005

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店( 地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號,電話:03- 397 5001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …4004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số AAAIG1150204004

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店( 地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號,電話:03- 397 5001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9007

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1150309007

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …9008

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAHG1150309008

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Vừa, số trại …9009

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAHG1150309009

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9010

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1150309010

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …1002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150311002

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150311001

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Vừa, số trại …6001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAFG1150306001

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150106006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAIG1150121001

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6002

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAIG1150316002

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 115.3.28 新莊IKEA認養活動中開放(下午一點)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAJG1131024005

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 黑金是一隻充滿活力的狗狗 牠喜歡跟人玩耍 每天都是充滿活力的跑跳 非常適合認養

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0222

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAJG107050222

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 多莉是一個愛與被愛的狗狗 牠適合在家庭中充當社交的連結點 同時帶給家人溫馨和快樂

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …9003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAFG1150309003

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAFG1150306004

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1150317001

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 救援入所.眼睛瞎

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150205001

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150129001

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAACG1150212001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Nơi khác