Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAIG106062013
Chưa cập nhật từ 4 tháng 10, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Miniature Schnauzer (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAADG2022120202
Chưa cập nhật từ 4 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1111229001
Chưa cập nhật từ 1 tháng 1, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 已認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1100420001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 1, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2022112802
Chưa cập nhật từ 22 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 1111126 除蚤,驅蟲,900073000427247,125 貓瘟 112213 FPV(-) 貓三微量
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1120302002
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Nhỏ, vằn)
Số AAACG1120427001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Nhỏ, đen và trắng)
Số AAACG1120427002
Chưa cập nhật từ 27 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1120526002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 應生小狗不久.被棄養
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2023060703
Chưa cập nhật từ 12 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2023060704
Chưa cập nhật từ 12 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1120608002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1120710002
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 此貓正在宜加寵物生活館長榮店 地址:蘆洲長榮路788號 電話:2282-0066
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAADG2023071901
Chưa cập nhật từ 19 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1120719002
Chưa cập nhật từ 19 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAADG2023071502
Chưa cập nhật từ 20 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 78拾獲人有滴寵愛(體內外除蟲).715入所.(預計720下午送到三峽區鳶山里)
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1120721005
Chưa cập nhật từ 21 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAEG1120721004
Chưa cập nhật từ 21 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAEG1120722003
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó sục Jack Russell (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG1120704004
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 112年7月16日早上10點開放
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080408003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1120825004
Chưa cập nhật từ 25 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1120901001
Chưa cập nhật từ 1 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1120902001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAEG1120901009
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1120915001
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAACG1120915002
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAACG1120915005
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2023092006
Chưa cập nhật từ 20 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)
Số AAACG1120822005
Chưa cập nhật từ 3 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1121017003
Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAACG1121017002
Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAACG1121017004
Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAACG1121017006
Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1121017005
Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1101001001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13