Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021042904
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2018101206
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1130624驅蟲.1130706-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2020022503
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2017090423
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 名字叫暴牙班,個性小害羞,多互動後可慢慢摸
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1150709001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAADG2019121309
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 11239-7X1.RV 1120619蟲速畢體內驅蟲 .1130624驅蟲.1130704-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023090701
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2019080604
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫蛋餅,被飼主棄養帶到動物之家,親人乖巧很快熟,是個年輕又帥氣的驚喜包
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2019100711
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫小貝,個性溫和慢熟,是個熟了就會翻肚肚的驚喜包
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAADG2021072702
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2019121105
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 我是冬粉,因為右後腳山豬夾夾傷通報入所,現在已經痊癒,個性溫和害羞,不太親狗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018062507
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1120310 7x1 RV 1120619蟲速畢體內驅蟲.113.6.24驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022042602
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 114.8.1驅蟲
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018041304
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 113.6.24驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAADG2018121304
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫羅密歐,對人有點害羞,個性較慢热,經過鼓勵才願意出籠
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022030205
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 112.4.19左側腫瘤切除 1120619蟲速畢體內驅蟲.112318-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2017090508
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018050813
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061114體內外驅蟲 五合一、狂犬病疫苗 107115結紮 109211 7X1 RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021022202
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2017122504
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 113.6.26驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG1150601001
Cập nhật 13 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021050602
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2018012907
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018012905
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2024040202
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021122302
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2024022801
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2017090505
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 113.6.26驅蟲.7.13-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2024010203
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2024052201
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 散步技能也是滿滿 坐下握手趴下 一次完成
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2018041317
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 名字叫IU,個性害羞需多鼓勵
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2019080606
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2019080607
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số AAADG2021112003
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2019120501
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 不親狗 1120619蟲速畢體內驅蟲 1120318 7X1 RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2020081808
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13