Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150709001
Cập nhật 13 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1150808001
Cập nhật 13 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2026062404
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAHG1150429003
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋原飼主中 20260512 10AM 開放
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2024051602
Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2017090525
Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 1120619蟲速畢體內驅蟲 1120318 7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2024032902
Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家


Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAADG2026081906
Cập nhật 19 tháng 8, 2026
Lời của trại: 親人.左後肢截肢
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAGG1150820001
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Lời của trại: 我在:侯硐貓公所
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150813004
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150815003
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150821001
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150508001
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1150824001
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026082501
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150826002
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150826003
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150826005
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAEG1150827006
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150828001
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số AAACG1150828002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150818002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150828002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG1150828003
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150510002
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAACG1150827005
Cập nhật 1 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAHG1150902001
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2026051406
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1150310001
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號1樓,電話:02-29902373)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1150906001
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20250918-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

長毛臘腸 (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150906002
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20250918-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150906001
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13