Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAFG1121017001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1121019002
Chưa cập nhật từ 19 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số AAAEG1121021002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2023101303
Chưa cập nhật từ 23 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1121024005
Chưa cập nhật từ 24 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1070824004
Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080129001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 脖子上有斷掉鐵鍊項圈
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1091228002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1091228001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAEG1121129002
Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAACG1121130003
Chưa cập nhật từ 30 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106012302
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮 900073000100009
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG104090303
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061020 8*1 狂犬病疫苗 900138001026730
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAACG1130103002
Chưa cập nhật từ 3 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1130109001
Chưa cập nhật từ 9 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAACG1130115006
Chưa cập nhật từ 15 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG106062009
Chưa cập nhật từ 25 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1100923002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 2, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 無晶片 鐵鍊項圈 公告七日後開放 110.9.30開放認養 1101020 晶片 狂犬 七合一
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAIG1130320003
Chưa cập nhật từ 20 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1130207004
Chưa cập nhật từ 22 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1130328001
Chưa cập nhật từ 8 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAADG2024041004
Chưa cập nhật từ 10 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2024041704
Chưa cập nhật từ 17 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 麒麟尾
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1130514002
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 此貓正在宜加寵物生活館內湖店 地址:台北市內湖區金龍路17號 電話:2796-1100
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1130626002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAADG2024061401
Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 親人.會討摸摸
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1121123004
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1130711010
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1130630001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 已剪耳
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, vàng và trắng)
Số AAAGG1070510005
Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 105/6/13 八合一 狂犬病疫苗 106/6/6 五合一 狂犬病疫苗107/2/26 結紮
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1120901005
Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAIG1121025004
Chưa cập nhật từ 7 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1100624002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAADG2024081104
Chưa cập nhật từ 13 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 乖.
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1130821001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120828004
Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13