Thú cưng · New Taipei City 2.815 bé
2.815 thú cưng đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Mèo Ba Tư (Cái, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG1151006006
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAHG1151006007
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lông dài Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số AAAHG1151006008
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAADG1151006001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó lai (Cái, đen)
Số AAAGG1110115009
Chưa cập nhật từ 15 tháng 1, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Cái, đen và trắng)
Số AAADG2022052801
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 111/5/27 除蚤 900138001256148
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022052802
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 111/5/27 除蚤 900138001182612
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022052803
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022052804
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 111/5/27 除蚤 900138001256111
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAADG2022061409
Chưa cập nhật từ 14 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn)
Số AAAFG1110616002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 管制號:095671,1110616四合一疫苗,體內外驅蟲,晶片:992007300121216
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022062301
Chưa cập nhật từ 23 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Đực, vằn)
Số AAAFG1110712001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 1110627狂犬病疫苗,四合一疫苗,晶片:981020000444152
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Chó lai (Cái, đen và vàng)
Số AAAIG1111121002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 此犬隻在宜加長榮店(地址:新北市蘆洲區長榮路788號,電話:02-22820066)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Đực, nâu)
Số AAAIG1111121003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 此犬隻在宜加長榮店(地址:新北市蘆洲區長榮路788號,電話:02-22820066)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAGG1111229001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1120418001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAGG1120707004
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAGG1130617003
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAGG1131126002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 11, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số AAAHG1140617006
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số AAAHG1140625001
Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707004
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707010
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707007
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707002
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707008
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707005
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707009
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707006
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAAG1140807001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市政府動物保護防疫處
Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAHG1140905007
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAJG1141221002
Cập nhật 21 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1150211001
Cập nhật 11 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13