Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114041602
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 貧血
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG113080702
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: CPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114052002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 皮膚病 尾根部外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114030303
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 有蛋蛋
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106051907
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)106.11.28絕育,抗生素,心絲蟲(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 112070505
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 紅胸背,灰牽繩
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110111810
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左後肢異常
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số VAAAG114060810
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 紅藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114031101
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 雙晶片(900073000015411)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 107101607
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 105032911
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」106.10.4已絕育
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109120601
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 嚴重皮病;左後肢無力
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110062912
Chưa cập nhật từ 10 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳,11077開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113082908
Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111072213
Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 112061003
Chưa cập nhật từ 13 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114081507
Chưa cập nhật từ 16 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左剪耳,無睪丸,114.8.23 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112110908
Chưa cập nhật từ 17 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 英國國旗紅底項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114040704
Chưa cập nhật từ 18 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113092105
Chưa cập nhật từ 20 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105090923
Chưa cập nhật từ 21 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: (所內絕育)你好,我是韋德我的本性其實很活潑友善但因為認生、加上敏感,到不熟悉的環境或人接觸會顯得畏縮害羞需要給我多一點時間認識適應新環境就沒問題嘍^^希望年輕天真的我可以盡快得到青睞得到有一個家!
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 109120411
Chưa cập nhật từ 21 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108032507
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」陰晴不定 咬人紀錄
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số 110080203
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114051211
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 疑似懷孕
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112081404
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114073103
Chưa cập nhật từ 9 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 109082001
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 108101305
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內;急傷回(右後肢截肢);腹部縫線痕;HW(+)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, kem)
Số VAAAG114050701
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111090704
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳,111915 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113030503
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 無睪丸,棕項圈,113.3.13 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112113010
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 原111033003
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114022402
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090112
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻腔有血蛭
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG114050507
Chưa cập nhật từ 19 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13