Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114070707
Cập nhật 5 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 口炎、沒牙齒、呼吸道感染、鼻涕多
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113051204
Cập nhật 7 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114111702
Cập nhật 8 tháng 1, 2026
Lời của trại: 右剪耳,鐵鍊,綠牽繩,本案動物涉及動物保護案件,調查終結前,暫不開放認養。待調查結束將由飼主認領,或擇期開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113012206
Cập nhật 10 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114081706
Cập nhật 13 tháng 1, 2026
Lời của trại: 右剪耳,後肢無力
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114120104
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
Lời của trại: 棕項圈,腹部縫線痕。本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114092501
Cập nhật 20 tháng 1, 2026
Lời của trại: 無牙
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 109121002
Cập nhật 20 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 104081410
Cập nhật 21 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)嚴重皮膚病、下腹部有2團塊
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 111110804
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 綠項圈+鐵鍊 ※欲想認養者請先跟訓犬師預約互動※ (訓犬師二到六都有上班,請事先預約)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113061801
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090307
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本動物預計於12月11日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113120305
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 黃項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111010602
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 咖啡色項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111032604
Cập nhật 27 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 326全身皮膚炎、沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111010202
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111110 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111113001
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112011303
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕,112127 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 107043010
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列。無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090608
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 黑項圈,右剪耳,114.9.14 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114091207
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,114.9.20 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114040601
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,壁蝨,114.4.15 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 106071403
Cập nhật 30 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG114120804
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Lời của trại: 皮膚病,脫毛,本動物預計於12月22日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG114073003
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Lời của trại: 急傷回(FRV,口炎)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 104112202
Cập nhật 3 tháng 2, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 我是盼盼友善樂於跟大家互動喜歡散步、跑跑還喜歡玩球球唷我被檢查出有心絲蟲不過還是很努力在吃壯壯期待有天也能等到屬於我的幸福喔~(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114073104
Cập nhật 6 tháng 2, 2026
Lời của trại: 右剪耳,有主動物,暫不開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114071405
Cập nhật 7 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 產4子
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 105111301
Cập nhật 8 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 106.11.1心絲蟲陽性&Doxycyclin(112-1130);親人、愛撒嬌、玩球(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111052308
Cập nhật 9 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114123004
Cập nhật 10 tháng 2, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月6 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113121801
Cập nhật 12 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 消瘦 皮屑
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13