Thú cưng · Taipei City 978 bé

978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 17 trên 28

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2602

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 111022602

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,尾部皮病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1801

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 111121801

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1104

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG112121104

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 鐵鍊,左耳缺角。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1803

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số 111071803

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳。111726 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2502

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114102502

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 左臀切割傷,皮膚病,黑項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG114010401

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 急傷回(車禍)。右剪耳。113.1.12 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0610

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114090610

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 急傷回(車禍) 產後泌乳痕跡

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1111

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114101111

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2010

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG112122010

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 右剪耳,112.12.28 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1901

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số VAAAG115021901

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至2月26日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2101

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115022101

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 虛弱、嚴重脫水、眼膿。腹部縫線痕,本動物尚待協尋飼主,如截至2月28日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0711

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 105120711

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,絕育(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …2207

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG114052207

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 前額疑似擦傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111031805

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,111326開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1104

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114121104

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 〈收容編號114121104將於1150304(三)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0307

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 109100307

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;急傷回(102右前上膊骨骨折) 右前肢傷 左後肢大腿有皮釘(已拆) 消瘦

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 107073001

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (107.8.20所內絕育)730急傷回:車禍、貧血

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0810

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115010810

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,鐵鍊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0903

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111120903

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 尾根部脫毛

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0802

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114060802

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,急傷回(車禍),114.6.16開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115031001

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至3 月17 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …0303

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số 108080303

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 壁蝨

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2717

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115022717

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0903

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113050903

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 似孕,肩胛後脫毛。該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2305

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG114012305

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。 FPV(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2806

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113102806

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左耳缺角。該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0408

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114060408

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 無睪丸,114.6.12 開放認養,該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2303

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG114022303

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0311

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114080311

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0707

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG114050707

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 110012302

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 雙耳剪耳;無睪丸

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0703

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 106070703

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 3, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,吠叫這是咖哩,年輕的小鮮肉,力氣大,喜歡散步,對人友善,想要一隻有活力的狗狗,選牠就對了!(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2601

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115032601

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 3, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115021002

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 3, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2105

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105042105

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1504

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 108031504

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 315急傷回(35於急傷醫院治療全身多處清創)

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác