Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113122301
Cập nhật 29 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 無睪丸,左剪耳。113.12.31 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 107071603
Cập nhật 30 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;右後肢撕裂傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010403
Cập nhật 31 tháng 3, 2026
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG115040103
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114122004
Cập nhật 6 tháng 4, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114123106
Cập nhật 7 tháng 4, 2026
Lời của trại: 急傷回,本動物預計於1月13日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115013101
Cập nhật 8 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至2月7日無飼主領回,將自次日起14日內完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114120601
Cập nhật 8 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本動物預計於114 年12 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108032604
Cập nhật 10 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115030303
Cập nhật 11 tháng 4, 2026
Lời của trại: 右剪耳, 本動物尚待協尋飼主,如截至3 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020601
Cập nhật 13 tháng 4, 2026
Lời của trại: 右剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至 2 月 13日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số 105110501
Cập nhật 17 tháng 4, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動保案件已解列(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG113080910
Cập nhật 18 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 右剪耳,113.8.17 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 112020907
Cập nhật 18 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202301092。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115012901
Cập nhật 22 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月12 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115030201
Cập nhật 22 tháng 4, 2026
Lời của trại: 藍項圈,紅牽繩,本動物尚待協尋飼主,如截至3月9日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 106021805
Cập nhật 26 tháng 4, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 緊張,害羞你好,我叫蛋捲,對於不熟悉的人我會顯得害羞,,上牽繩要慢慢來,散步也正在多練習,等我更習慣與人們相處,相信是隻聽話貼心的狗狗唷,請給我多點信心與勇氣。(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115042610
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111092401
Cập nhật 28 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 107100508
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 105 無睪丸.心疥爽
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106103105
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061211已絕育(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 107082002
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: (107.9.10所內絕育) 健康不適,隔離觀察中。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109072705
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 體外驅蟲
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109080611
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 急傷回;右後肢外傷縫合
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111111006
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 1110急傷回(後癱,艾莉希體陽性,心絲蟲陽性),無睪丸,左剪耳。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107090302
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109050502
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số 110111802
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112080913
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG113052906
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 皮膚病。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107050110
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身多處膿疱(已恢復);(107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115022202
Cập nhật 4 tháng 5, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至3月1日仍無飼主領回,將開放民眾認養。。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115012201
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月5 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109021301
Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 短尾;咬人紀錄
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114061305
Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13