Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113121204
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右前及左後肢指甲傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG114061206
Cập nhật 9 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115031401
Cập nhật 10 tháng 5, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。 右剪耳,右下犬齒缺牙,鼻傷。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114112101
Cập nhật 16 tháng 5, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月28 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114071605
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左剪耳,無睪丸,114.7.24 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115011910
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Lời của trại: 愛滋貓,泌尿道問題,右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114100108
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 1141213急傷回 左眼球異常 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115042704
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Lời của trại: 黑項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至5 月4 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115042302
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Lời của trại: 左剪耳,左後腳掌肉墊割傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số VAAAG114110810
Cập nhật 20 tháng 5, 2026
Lời của trại: 黑項圈,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110062911
Cập nhật 20 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳,11077開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115021402
Cập nhật 21 tháng 5, 2026
Lời của trại: 紅項圈 521腹部縫線痕
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115050704
Cập nhật 22 tháng 5, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114091801
Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG114021404
Cập nhật 24 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115052604
Cập nhật 26 tháng 5, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202606573, 急傷回(膀胱結石,泌尿道症候群,裝有鼻胃管),無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115032801
Cập nhật 27 tháng 5, 2026
Lời của trại: 送急傷醫院中 車禍,無法站立。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114012103
Cập nhật 2 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115050403
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 後肢疼痛,行走困難。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115022402
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115031003
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 瘦,
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113012203
Cập nhật 3 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 咖啡項圈,消瘦
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số 105110110
Cập nhật 7 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114100411
Cập nhật 7 tháng 6, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109082202
Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 具攻擊性「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chow Chow (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số VAAAG115032404
Cập nhật 8 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113071701
Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số 106032905
Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 愛散步、活潑、好動(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số VAAAG115021302
Cập nhật 8 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月27 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114122601
Cập nhật 9 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年1 月9 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115031802
Cập nhật 9 tháng 6, 2026
Lời của trại: 急傷回(左前肢截肢),本動物預計於4月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115040605
Cập nhật 9 tháng 6, 2026
Lời của trại: 鐵鍊項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115061008
Cập nhật 10 tháng 6, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13