Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113042804
Cập nhật 11 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左剪耳,右後肢截肢。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114091905
Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 藍項圈,藍牽繩,無睪丸,114.9.27 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 108081612
Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám)
Số VAAAG114041204
Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 皮病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115022303
Cập nhật 14 tháng 6, 2026
Lời của trại: 紅項圈(有紅包),鐵鍊,本動物尚待協尋飼主,如截至3月2日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115050308
Cập nhật 14 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本動物預計於5月17日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111032602
Cập nhật 17 tháng 6, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 欲認養者,請於早上10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿20歲且無棄養紀錄或違反動保法等)至臨櫃登記,完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽籤程序。 註:中籤者攜帶動物離開時,請自備犬隻專用牽繩或胸背帶、運輸籠等。https:www.facebook.comtcapo.tasphotosa.9160603684615545360770410657172
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107052106
Cập nhật 17 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 急傷回(右前肢外傷,貧血,肝指數高);(620所內絕育)「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112070102
Cập nhật 17 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 有項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115040914
Cập nhật 17 tháng 6, 2026
Lời của trại: 藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114041903
Cập nhật 20 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕 右後腳脫毛 輕微脫水 瘦 牙結石 左臀團塊
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114052402
Cập nhật 20 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110021202
Cập nhật 21 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115010604
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 105022107
Cập nhật 22 tháng 6, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 我是大俠,現在的我還是很緊迫雖然在眾多親人的狗狗中我顯得不太出色但我仍希望有屬於自己的家能否給我一個機會讓我成為充滿勇氣自信的大俠呢?「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114071504
Cập nhật 23 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115011502
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月22日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115061404
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Lời của trại: 喘,心肺功能不佳,行動緩慢,年老。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 106061807
Cập nhật 24 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 110092802
Cập nhật 25 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114062705
Cập nhật 29 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左眼分泌物
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114100901
Cập nhật 29 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: CPV(-),右下頜腫
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115053101
Cập nhật 30 tháng 6, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 109042805
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG113122003
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻頭傷,左剪耳,無睪丸,113.12.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115060305
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 皮病,腹部團塊,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月10 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術,另擇期 於臺北市動物之家FB 粉絲專頁公告開放 認養日期,欲認養民眾請留意公告資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114042004
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 貓愛滋(陽性),右耳缺角
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113062904
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 血尿
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số 112011203
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115070801
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202609379,急傷回(車禍,需導尿),左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110112102
Cập nhật 12 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 112070302
Cập nhật 12 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114011602
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13