Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG112113006
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 109071102
Cập nhật 15 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115070603
Cập nhật 15 tháng 7, 2026
Lời của trại: 76 泥便
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115072114
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115072115
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020605
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 103030912
Cập nhật 21 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育),
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115070701
Cập nhật 23 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114021406
Cập nhật 23 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 「該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115050905
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số VAAAG115050311
Cập nhật 25 tháng 7, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 111121507
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 全身嚴重皮膚病,紅項圈,臉腫。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG113030704
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 紅項圈,左前截肢,頭傷
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115071403
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113020204
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 106072903
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 (所內絕育)友善,非常好動,可碰
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109093003
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 咬人紀錄;皮病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110020907
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 企圖咬人
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114031005
Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114082606
Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷,待絕育
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114120204
Cập nhật 30 tháng 7, 2026
Lời của trại: 上排缺牙
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115062705
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Lời của trại: 急傷回(頸背部脫毛、皮膚病) 右剪耳 本動物預計於 115 年7 月 4日開放民眾認養。 該動物目前保母攜出中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG113112705
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 104081409
Cập nhật 31 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115062802
Cập nhật 1 tháng 8, 2026
Lời của trại: 藍胸背
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 107011104
Cập nhật 1 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 無睪丸,該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113101504
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.10.23 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113123105
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115032502
Cập nhật 2 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左剪耳,多處挫傷,左耳後傷,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月1 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG112090506
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 母帶子
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114081804
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: FPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113071405
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 緊張、急迫
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115041704
Cập nhật 2 tháng 8, 2026
Lời của trại: 急傷回 呼吸聲大 鼻水 雙眼不對稱
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114081803
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13