Thú cưng · Taipei City 978 bé

978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 23 trên 28

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2112

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082112

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115041004

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 8, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …1105

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG114111105

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108121001

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 8, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 無睪丸 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …0707

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG113120707

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1502

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106071502

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)右眼結膜炎(已恢復) 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0703

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 112070703

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳,該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1304

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 105041304

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …1901

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115031901

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於4月2日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3004

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111033004

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 懷孕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2503

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 112062503

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2103

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113102103

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115061402

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1709

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115081709

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0303

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106060303

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115080801

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0702

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115060702

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2102

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115022102

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 泌乳中, 本動物預計於 115年 3 月 7 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0301

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114050301

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1303

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG112081303

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115020604

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0803

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113070803

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1704

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG114021704

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左前腳掌傷,鼻傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1805

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115051805

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於6月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1908

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG115051908

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 眼分泌物 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽籤程序。 註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2304

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG114102304

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),左後肢膝關節脫位,跛行 「該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1803

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG115081803

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 後腳無力 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3014

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112113014

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 原110121006

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG112091003

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳,腹部縫線痕,112.9.18 開放認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1403

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111111403

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳,1111122 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114121902

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,鐵鍊牽繩,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月26 日 無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2105

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 109022105

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 不親狗

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0601

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115080601

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0201

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115090201

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …2003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG114102003

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,114.10.28 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …0204

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115010204

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác