Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115022604
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115073019
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 壁蝨,左前趾傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115082902
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至9月5日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113081101
Cập nhật 7 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114011306
Cập nhật 7 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115021305
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 保母攜出-該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115070809
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於7月22日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113091603
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 耳皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115020404
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月18 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115061510
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115051304
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202604167,急傷回,捕獸夾右前肢斷,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至5 月20 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114121903
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 上排無牙,無睪丸。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110071807
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 105082505
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 右剪耳、咬人記錄、已絕育***脖子粗,頭小,上牽繩注意***
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114101101
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: CPV(-) 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115060503
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113031904
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: P字鍊該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114102701
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右前胸小團塊 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)
Số VAAAG114100702
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110071509
Cập nhật 9 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 急傷回(雙眼出血)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115082001
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷 左剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至8月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113073009
Cập nhật 9 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.8.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080704
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 泌乳中
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 105090104
Cập nhật 11 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111093005
Cập nhật 11 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 111033103
Cập nhật 11 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112060204
Cập nhật 11 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202306565 急傷回 蚤不到 左後骨折 無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115081602
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080404
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 乳腺腫、後肢無力、虛弱
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115020606
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202601072,本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108053002
Cập nhật 12 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (108.07.15所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115082706
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113013002
Cập nhật 11 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左剪耳,113.2.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115080109
Cập nhật 13 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至8月8日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13