Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115022002
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左剪耳,黃項圈。本動物尚待協尋飼主,如截至2月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114041302
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114042204
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115081203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115010405
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115年1月18日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113092703
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112092004
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113101009
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.10.18 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 106082013
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114020702
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081402
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115082402
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115033110
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 眼膿,本動物預計於115 年4 月14 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106061005
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 哈囉~我是活潑的拉拉,喜歡和人互動的我,在動物之家等你來找我玩唷!!(所內絕育)「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 104110401
Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 哈囉,我是壯壯。雖然我蠻大隻,但是我一點都不可怕,喜歡跟人玩、也愛吃。已經在這理住很久了,甚麼時候才可以跟民眾回到舒適的家呢,快指定來看我,跟我散步玩耍,說不定我們很合拍唷!(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112121106
Cập nhật 28 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 110100807
Cập nhật 28 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092501
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回(後癱)。右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月2日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115040802
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115091405
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至9月21日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114030907
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115062302
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202608457,車禍急傷回,後癱,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114100115
Cập nhật 9 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 急傷回、左前腳傷、無睪丸;該動物於1141009開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115011906
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右眼、左耳傷、右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115082514
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 108012507
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (416所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115100104
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113031203
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114121305
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115040309
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202603250,右剪耳,急傷回,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 111042803
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 109122402
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (竹子湖路)削瘦 小焦(+);腹部縫線痕 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115071304
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 消瘦,虛弱,臉傷,無睪丸,右耳缺角。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100103
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 皮病,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月8 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13