Thú cưng · Taipei City 978 bé

978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 27 trên 28

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0808

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115070808

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於7月22日前完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0702

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114120702

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,步態不穩疑輕微神經症狀;本動物尚待協尋飼主,如截至12月14日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1602

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG114081602

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 多處缺牙,雙後肢傷,左剪耳,114.8.24 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …2519

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115082519

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1703

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115081703

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …1207

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG115081207

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1204

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115021204

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(右前截肢)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115050404

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(腹部傷口)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1902

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115021902

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2206

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 105092206

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 後癱、絛蟲105.9.29會站立105.10.13絕育107.2.3趾間炎(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115031002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 金項鍊,本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,將自截止日次日起 14 日內完成絕育手術,另擇期開放民眾 認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1819

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114071819

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 105122006

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 我是班長年輕、精力旺盛對人也非常活潑友善很可惜這麼棒的我還是在動物之家待了一年多希望在過年前可以順利找到家來動物之家看看我給我一個機會吧!(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1805

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115011805

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0107

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115080107

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2706

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113062706

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 左前肢外傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0208

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115010208

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0106

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110050106

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 51 右剪耳,11059 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …0307

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số VAAAG115090307

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0108

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115080108

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0907

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG115070907

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1809

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số 105051809

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 我是一郎雖然缺少一隻眼睛但這可完全不影響我的行為及個性樂觀的我依舊活潑又親人活動力旺盛可以陪你們上山下海趕快來動物之家找我唷!(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …0306

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số 105070306

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: (所內絕育)「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0601

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115100601

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月13日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 112062001

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳, 112.6.28 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1404

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115091404

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於9月28日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0901

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115090901

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2110

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115092110

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 腹部、腳白,似孕。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2309

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số VAAAG115062309

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115091005

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回 (曾下巴骨折 右前肢傷)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2902

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115062902

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …1002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG114051002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 疑似懷孕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115091701

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(車禍) 右上犬齒斷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2502

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115022502

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, vằn)

    Số 111070803

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: FPV(-),隔離觀察,檢疫中。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, đen)

    Số 111070905

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 原111061104;皮膚病

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác