Thú cưng · Taipei City 978 bé

978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 3 trên 28

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 107012201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107022701

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 活潑,好動,親人,撒嬌,黏人,不親公狗,習慣在外大小便,溫馴,不護時,單獨待家裡會叫(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0210

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106020210

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: (所內絕育) 原105051203

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 105082003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,緊張,乖,撒嬌(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0802

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 105090802

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0603

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 106070603

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 可碰,緊張,害羞106.12.1絕育 4合1(-)----------------------------我是莎莉是個比較害羞的女生雖然與人互動還不是那麼自如但如果願意給我一些時間我想我的表現一定會越來越好能不能給我一個機會呢?

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2108

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 105042108

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (非所內已絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107041805

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 109100902

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1408

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 104081408

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)嚴重皮膚病(已恢復)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1411

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 104081411

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2910

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105032910

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …0305

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số 107040305

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2311

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107072311

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 皮病;(107.7.25所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 110081005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110042404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 麻繩

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 110111004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2709

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111072709

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 皮病、曾耳血腫

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1101

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 111031101

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 9, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1109

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111111109

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 原111061203

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2203

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 105072203

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)緊張,害羞

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111061201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 鐵鍊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Vừa, số trại …0707

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số 111080707

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2503

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 109122503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …2209

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số 111102209

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳、腹部縫線痕;急傷回(後肢無法站立)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1804

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109051804

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 111090101

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 急傷回;右剪耳;神經症狀;1110909 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2306

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111052306

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左耳缺角

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2103

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 111092103

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2801

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số 111122801

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202214749

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1402

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112011402

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202300383

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111121102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 同111121103一起

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1805

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112031805

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202302443202301960 急傷回後腳無力疑似車禍,無法自主排尿便

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1306

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số 112021306

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202301243

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0701

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 110120701

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 127急傷回

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1610

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 112051610

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 母帶子

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác