Thú cưng · Taipei City 978 bé
978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112071101
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 527 4DX(+)心絲蟲陽性 610皮病 頸抓傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số 112071803
Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 貓瘟陽性
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107091702
Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 111021702
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 109042011
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 1090420急傷回(疥癬,全身皮並脫毛,已治療完成)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 104080603
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身皮膚病(已絕育)(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 110032302
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 112061001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 棕色防蚤項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107011801
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: (107.2.26所內絕育)右前趾外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112033102
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302991
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111122010
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214510
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 106081001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 106.1214絕育 1070518右前掌淺傷(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 107060207
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳,動保案件已解列
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 108041103
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109102501
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107050209
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 111061505
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111623 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 110011003
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112013002
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 下痢,皮膚病,墨綠色項圈,CPV(+)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107052907
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.18所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 109082602
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 急傷回;右前肢截肢;右眼縫合、化膿
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107052906
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.18所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107071203
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.8.6所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 110040604
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 46 棕項圈,右眼異常 (動保案件已解列)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110092203
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 108041007
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕 (5/20所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 107071705
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.19所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số 108022005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)
Số 111100801
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 原111081607
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106073103
Chưa cập nhật từ 3 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 嚴重皮膚病友善,可碰,吠叫,討厭打針,指令:坐下(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 112071501
Chưa cập nhật từ 4 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107081806
Chưa cập nhật từ 8 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 818 皮病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107121905
Chưa cập nhật từ 8 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育) 鼻水
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 108041213
Chưa cập nhật từ 19 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (429所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 112061904
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 106070401
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13