Thú cưng · Taipei City 978 bé

978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 7 trên 28

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111032201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112091005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1702

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113011702

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 胸白,左剪耳,113.1.25 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1802

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109021802

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0504

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 111010504

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 粉紅色項圈,消瘦,臉皮病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2506

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112062506

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0306

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 107040306

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 111092701

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 急傷回(左前肢截肢 腹部縫線)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …2015

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 112032015

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 急傷回(左後肢傷),202302542202301842

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0914

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 105090914

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)友善,非常好動,可碰,緊張

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2009

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 111122009

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: CPV(-)。202214503

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1105

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113031105

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 消瘦,皮膚病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1705

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG113071705

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左眼凹陷 無睪丸

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0304

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 111010304

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左剪耳,紅項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1907

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG113041907

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: P字鍊,黑牽繩

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1406

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108031406

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 314急傷回(310脖傷縫合)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0503

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 107050503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 可碰觸及撫摸 ,緊張緊迫(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0606

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111090606

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右耳缺角

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112091004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 111111805

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 虛弱

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0205

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 109070205

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」具攻擊性

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …2907

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 108082907

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳 縫線痕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2705

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112062705

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 皮膚病,脫毛 腹部縫線痕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0503

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112100503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 藍項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2106

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 105042106

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2803

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108052803

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」右後肢傷;壁蝨

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2404

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113022404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: (原112100711)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110051312

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2706

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 106052706

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」皮膚病 鱗癬 脫毛(已恢復)友善,可碰,害羞(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2708

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 112032708

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 黑項圈,鐵鍊,紅牽繩

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2803

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112052803

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 雙側後肢外傷,牽繩

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …0906

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số 112050906

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 原112011204

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0301

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 110030301

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」 109.05.25 4DX(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Nhỏ, số trại …0301

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 110040301

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2103

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 107012103

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 107.2.8絕育(所內絕育) 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0503

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 108110503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 縫線痕 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác