Thú cưng · Changhua County 307 bé
307 thú cưng đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140625001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月28日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1120612004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1130928002
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1131017011
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年10月28日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140217008
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年3月11日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140327020
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年4月3日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1120114004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1131018002
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年10月26日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1120114003
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1130911005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1131018001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年10月26日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số GAAAG1140729002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月6日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số GAAAG1140724010
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140731006
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140731002
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140730013
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140731010
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1140730009
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1131017001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年11月11日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1140705003
Chưa cập nhật từ 22 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月25日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1140724001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số GAAAG1131212006
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年12月23日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140911002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月22日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140716001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月4日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140618001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月26日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140613004
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月23日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140502004
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140624003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年7月2日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1140627001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140806001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140501001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1140502003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140722002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月4日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141106013
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141125001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月3日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140827002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月4日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13